XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 02/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
92
|
33
|
95
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
389
|
264
|
205
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2048
9460
6759
|
9044
0478
5780
|
2875
8838
0717
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7768
|
6897
|
3344
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
07280
96079
30452
27723
55037
86579
32043
|
04419
64705
26492
89326
25478
78645
90492
|
38698
92056
96651
60552
62776
78055
75107
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
26987
85327
|
14912
99312
|
36733
82703
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
64302
|
25593
|
04515
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
13218
|
33107
|
43685
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
247230
|
022321
|
068695
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 05, 07 | 03, 05, 07 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 18 | 12(2), 19 | 15, 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 27 | 21, 26 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 37 | 33 | 33, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 48 | 44, 45 | 44 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 59 | 51, 52, 55, 56 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 68 | 64 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79(2) | 78(2) | 75, 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 87, 89 | 80 | 85 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 92(2), 93, 97 | 95(2), 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 26/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
74
|
46
|
67
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
010
|
770
|
961
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3452
9687
3427
|
1705
2828
6898
|
2030
5543
1489
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3987
|
1682
|
6468
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
78899
13421
69122
62142
48887
90540
68727
|
07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
|
87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
79446
35158
|
83001
88374
|
64980
84581
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
54677
|
90107
|
27463
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
78600
|
63631
|
83940
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
472899
|
987692
|
929097
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 01, 05(2), 07(2) | 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 14 | 10, 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 27(2) | 26, 28(2) | 23 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 30, 32 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 46 | 46 | 40, 43, 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 58 | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 69 | 61, 63, 67, 68 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 77 | 70, 74 | 73 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 87(3) | 82 | 80, 81, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 99(2) | 92, 98 | 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 19/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
20
|
70
|
51
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
585
|
163
|
377
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9428
5499
0311
|
2375
9819
3054
|
6310
7309
4406
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4598
|
7195
|
5630
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
|
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
|
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
82849
64610
|
83284
81890
|
57445
43066
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
15175
|
64256
|
06374
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
17912
|
44126
|
38428
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
091891
|
813616
|
519539
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 07 | 04, 06, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 11, 12 | 16, 19 | 10(2), 17, 19(2) | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 28 | 26 | 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 37 | 30, 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 49 | 46 | 40, 45 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 56 | 51 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 67 | 63, 66 | 66(2) | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 73, 75 | 70, 75 | 74, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85 | 84, 87, 89 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91(2), 98, 99 | 90, 92, 95, 99 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosovip.themevip.vip