XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 03/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
55
|
47
|
48
|
83
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
898
|
575
|
514
|
476
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9437
4408
9350
|
7901
6089
9126
|
9040
1037
1189
|
7191
3508
9829
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
8102
|
7166
|
3801
|
1743
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
|
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480
|
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
47113
76367
|
86105
99284
|
62679
97277
|
71780
77428
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
56297
|
15139
|
57605
|
19113
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
73311
|
30024
|
71519
|
03387
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
498721
|
410103
|
067365
|
698154
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02, 08 | 01, 03, 05 | 01, 05 | 00, 02, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 17 | 16 | 14, 19(2) | 13 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | 24, 26 | 28, 29 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 39 | 34, 37 | 37 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 48 | 40, 41, 47 | 40, 48 | 41, 43 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51, 55 | 50 | 51 | 54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 67, 69 | 66, 67 | 61, 65, 67 | 65 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 74 | 75(2) | 77, 79 | 76, 78 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80 | 84, 89 | 80, 89 | 80, 83, 87 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 98 | 94 | 99 | 91, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 27/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
37
|
51
|
11
|
31
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
702
|
431
|
090
|
579
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8661
7535
0949
|
6450
2233
4605
|
9216
2989
8099
|
2150
3877
7872
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0744
|
3647
|
3148
|
5199
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
|
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
|
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
46194
53265
|
86687
47217
|
24450
10484
|
68682
44300
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
73279
|
44315
|
56089
|
72840
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
00893
|
08153
|
17392
|
93444
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
837628
|
288017
|
350422
|
903157
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 05 | 09 | 00 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 17, 18 | 15, 17(2), 18 | 11, 16 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 22, 26 | 23 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 37 | 31, 32, 33 | 32 | 31, 34, 38 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 46, 49 | 40, 47 | 48, 49 | 40, 44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 56 | 50, 51, 53, 56 | 50 | 50, 55, 57 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61(2), 65 | 62, 64 | 60 | 62 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 79 | 74, 75 | 72, 77, 79 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 87 | 84, 89(2) | 82, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2), 94 | 90, 92, 99 | 99(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosovip.themevip.vip